黑马
hēi mǎㄏㄟ ㄇㄚˇ
Phồn thể: 黑馬
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
dark horse; fig. unexpected winner
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẮC · 12 nét
đen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long Giang
MÃ · 3 nét
ngựa
hēi mǎㄏㄟ ㄇㄚˇ
Phồn thể: 黑馬
HSK 3.0 · 7–9
dark horse; fig. unexpected winner
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẮC · 12 nét
đen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long Giang
MÃ · 3 nét
ngựa