Bỏ qua, tới nội dung

黑手

hēi shǒuㄏㄟ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 黑手

Nghĩa(danh từ)

(fig.) malign agent who manipulates from behind the scenes; hidden hand; (Tw) mechanic; blue-collar worker; manual laborer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẮC · 12 nét

đen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long Giang

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)