黑客
hēi kèㄏㄟ ㄎㄜˋ
Phồn thể: 黑客
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
hacker (computing) (loanword)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẮC · 12 nét
đen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long Giang
KHÁCH · 9 nét
hēi kèㄏㄟ ㄎㄜˋ
Phồn thể: 黑客
HSK 3.0 · 7–9
hacker (computing) (loanword)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẮC · 12 nét
đen; tối; (viết tắt) tỉnh Hắc Long Giang
KHÁCH · 9 nét