Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
配phối
- pèi
phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi
Kết quả
- 配pèiPHỐIphối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôiTOCFL 3
- 配合pèi héPHỐI HỢPphối hợp; hợp tác; ăn ý; hợp vớiHSK 5 · TOCFL 3
- 配送pèi sòngPHỐI TỐNGgiao hàng, phân phối giao nhận
- 配备pèi bèito allocate; to provide; to outfit withHSK 6
- 配偶pèi ǒuspouseHSK 6
- 配套pèi tàoto form a complete set; compatible; matching; complementaryHSK 6
- 配件pèi jiàncomponent; part; fitting; accessory; replacement part
- 配音pèi yīndubbing (filmmaking)TOCFL 5
- 配置pèi zhìto deploy; to allocate; configuration; allocation
- 配给pèi jǐto ration; to allocateTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.