配套
pèi tàoㄆㄟˋ ㄊㄠˋ
Phồn thể: 配套
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ, danh động từ, động từ)
to form a complete set; compatible; matching; complementary
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHỐI · 10 nét
phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi
SÁO · 10 nét
lượng từ: bộ, căn (quần áo, sách, nhà, dụng cụ); trùm, bọc, khoác vào