Bỏ qua, tới nội dung

配音

pèi yīnㄆㄟˋ ㄧㄣ

Phồn thể: 配音

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

dubbing (filmmaking)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỐI · 10 nét

phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi

ÂM · 9 nét