Bỏ qua, tới nội dung

配置

pèi zhìㄆㄟˋ ㄓˋ

Phồn thể: 配置

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ, danh từ)

to deploy; to allocate; configuration; allocation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỐI · 10 nét

phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi

TRÍ · 13 nét