配偶
pèi ǒuㄆㄟˋ ㄡˇ
Phồn thể: 配偶
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
spouse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHỐI · 10 nét
phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi
NGẪU · 11 nét
Từ liên quan
- 配合 pèi hé — phối hợp; hợp tác; ăn ý; hợp với
- 分配 fēn pèi — phân phối, phân chia, phân công
- 搭配 dā pèi — to pair up; to match; to arrange in pairs; to add sth into a group
- 支配 zhī pèi — to control; to dominate; to allocate
- 配备 pèi bèi — to allocate; to provide; to outfit with
- 配套 pèi tào — to form a complete set; compatible; matching; complementary