Bỏ qua, tới nội dung

配偶

pèi ǒuㄆㄟˋ ㄡˇ

Phồn thể: 配偶

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

spouse

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỐI · 10 nét

phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi

NGẪU · 11 nét