Bỏ qua, tới nội dung

配件

pèi jiànㄆㄟˋ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 配件

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

component; part; fitting; accessory; replacement part

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỐI · 10 nét

phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi

KIỆN · 6 nét

lượng từ: chiếc, cái (áo, quần áo phần trên); việc, chuyện (sự việc); món (hành lý, đồ vật)