超越
chāo yuèㄔㄠ ㄩㄝˋ
Phồn thể: 超越
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to surpass; to exceed; to transcend
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SIÊU · 12 nét
vượt quá; vượt (xe); siêu, cực kỳ (khẩu ngữ)
VIỆT · 12 nét
càng (越……越……: càng… càng…); vượt qua; (viết tắt) Việt Nam