超级市场
chāo jí shì chǎng
Phồn thể: 超級市場
TOCFL 1
超级市场 (chāo jí shì chǎng) nghĩa là supermarket.
Nghĩa
supermarket
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SIÊU · 12 nét
vượt quá; vượt (xe); siêu, cực kỳ (khẩu ngữ)
CẤP · 6 nét
cấp, bậc, trình độ; khối lớp, khóa; lượng từ: bậc (cầu thang)
THỊ · 5 nét
thành phố; chợ (市场)
TRƯỜNG · 6 nét
lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa