Bỏ qua, tới nội dung

超脱

chāo tuō

Phồn thể: 超脫

TOCFL 5

Nghĩa

to stand aloof; to be detached from; to transcend worldliness; untrammeled

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SIÊU · 12 nét

vượt quá; vượt (xe); siêu, cực kỳ (khẩu ngữ)

THOÁT · 11 nét

cởi (quần áo, giày); rụng, tróc (tóc, da); thoát khỏi (脱离)