超重
chāo zhòng
Phồn thể: 超重
TOCFL 4
Nghĩa
overweight (baggage, freight)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SIÊU · 12 nét
vượt quá; vượt (xe); siêu, cực kỳ (khẩu ngữ)
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp