超车
chāo chēㄔㄠ ㄔㄜ
Phồn thể: 超車
Nghĩa(động từ)
to overtake (another car)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SIÊU · 12 nét
vượt quá; vượt (xe); siêu, cực kỳ (khẩu ngữ)
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)