晚年
wǎn niánㄨㄢˇ ㄋㄧㄢˊ
Phồn thể: 晚年
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
one's later years
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VÃN · 11 nét
muộn, trễ; buổi tối
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
wǎn niánㄨㄢˇ ㄋㄧㄢˊ
Phồn thể: 晚年
HSK 3.0 · 7–9
one's later years
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VÃN · 11 nét
muộn, trễ; buổi tối
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)