Bỏ qua, tới nội dung

晚辈

wǎn bèi

Phồn thể: 晚輩

TOCFL 4

Nghĩa

the younger generation; those who come after

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÃN · 11 nét

muộn, trễ; buổi tối

BỐI · 12 nét