Bỏ qua, tới nội dung

晚间

wǎn jiānㄨㄢˇ ㄐㄧㄢ

Phồn thể: 晚間

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

evening; night

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÃN · 11 nét

muộn, trễ; buổi tối

GIÁN · 7 nét

lượng từ: gian, căn (phòng); giữa, trong khoảng