Bỏ qua, tới nội dung

晚期

wǎn qīㄨㄢˇ ㄑㄧ

Phồn thể: 晚期

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

later period; end stage; terminal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÃN · 11 nét

muộn, trễ; buổi tối

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)