Bỏ qua, tới nội dung

早年

zǎo niánㄗㄠˇ ㄋㄧㄢˊ

Phồn thể: 早年

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

many years ago; in the past; in one's early years

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẢO · 6 nét

sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)