早日
zǎo rìㄗㄠˇ ㄖˋ
Phồn thể: 早日
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(phó từ)
soon; at an early date; the early days; the past
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẢO · 6 nét
sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)