早点
zǎo diǎn
Phồn thể: 早點
TOCFL 2
Nghĩa
breakfast
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẢO · 6 nét
sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
zǎo diǎn
Phồn thể: 早點
TOCFL 2
breakfast
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TẢO · 6 nét
sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)