Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
支chi
- Zhī
họ Chi
Kết quả
- 支ZhīCHIhọ Chi
- 支持zhī chíCHI TRÌủng hộ, hỗ trợ; chống đỡHSK 4 · TOCFL 4
- 支付zhī fùCHI PHÓchi trả, thanh toánTOCFL 5
- 支票zhī piàoCHI PHIẾUséc, chi phiếuHSK 5 · TOCFL 4
- 支撑zhī chēngto prop up; to support; strut; braceHSK 6 · TOCFL 5
- 支出zhī chūto spend; to pay out; expenses; expenditureHSK 6 · TOCFL 4
- 支流zhī liútributary (river)HSK 6
- 支配zhī pèito control; to dominate; to allocateHSK 6 · TOCFL 5
- 支援zhī yuánto provide assistance; to support; to backHSK 6 · TOCFL 4
- 支柱zhī zhùmainstay; pillar; prop; backboneHSK 6
- 支应zhī yìngto deal with; to wait on; to provide forTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.