Bỏ qua, tới nội dung

看图说话

Nhìn tranh nói

HSKK trung cấp · Nói · câu 11–12

Câu 11–12: mỗi câu là một bức tranh, bạn nói một đoạn khoảng 2 phút (chừng 150–250 chữ) về tranh. Trước khi thi có 10 phút chuẩn bị dùng chung cho phần 2 và phần 3, được ghi chú ra giấy nhưng không được đọc nguyên văn bài viết sẵn.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Chia 10 phút chuẩn bị: khoảng 3 phút cho mỗi tranh, 3–4 phút còn lại cho hai câu hỏi phần 3. Với mỗi tranh chỉ ghi từ khoá theo 5 ý: ai (谁) – ở đâu, khi nào (哪儿、什么时候) – đang làm gì (做什么) – vì sao (为什么) – cảm nhận (觉得怎么样).
  • Tả hành động bằng 正在……呢 và 一边……一边……: 她们正在厨房里做饭呢;他一边跑步一边听音乐. Tả đồ vật bằng câu tồn tại 地点 + V + 着 + 东西: 桌子上放着很多书,门口停着一辆大车.
  • Tả vẻ ngoài và cảm xúc bằng 看起来 / 好像: 他看起来非常着急;她好像发烧了. Đây là cách an toàn để nói về điều không chắc chắn trong tranh.
  • Dùng khung 首先 → 然后 → 最后 hoặc 先说……再说……: mở đầu bằng bối cảnh (这张图片上是……), giữa bài tả từng người, cuối bài nêu suy đoán (我想……) và cảm nghĩ (我觉得…… / 从这张图片可以看出……).
  • Quản lý 2 phút: bối cảnh ~20 giây, tả người và việc ~60 giây, suy đoán lý do ~20 giây, cảm nghĩ ~20 giây. Nếu còn thời gian, thêm chi tiết màu sắc, trang phục (穿着一条红裙子) hoặc một lời khuyên.
  • Tranh có nhiều người thì dùng 有的……有的…… hoặc 一位……另一位……; tranh chỉ có một người thì “phóng to” chi tiết và đoán câu chuyện phía sau.

Bẫy thường gặp

  • Chỉ liệt kê đồ vật (有桌子、有椅子、有书……) mà không có hành động, lý do, cảm xúc — bài nghe như danh sách và mất điểm nội dung.
  • Dùng 一边……一边…… với tính từ hoặc với hai chủ ngữ khác nhau: 一边累一边学习 sai → 她很累,可是还在学习.
  • Viết cả bài ra giấy trong 10 phút rồi đọc: không kịp viết, giọng đọc đều đều và bị trừ điểm trôi chảy. Chỉ ghi từ khoá.
  • Thêm 是 trước tính từ và đặt nơi chốn sau động từ theo kiểu tiếng Việt: 他是很着急, 她做饭在厨房 → 他很着急, 她在厨房做饭.

Câu mẫu giải chi tiết

看图说话· Nhìn tranh nói
周末的中午,妈妈在厨房里做饭,女儿站在旁边帮妈妈洗菜,桌子上已经放了两个菜。Trưa cuối tuần, người mẹ đang nấu ăn trong bếp, con gái đứng bên cạnh giúp mẹ rửa rau, trên bàn đã có sẵn hai món.

请根据图片说一段话。

Lời giải

Đề yêu cầu nói khoảng 2 phút về bức tranh, không có câu hỏi gợi ý, nên bạn phải tự sắp xếp ý. Bài mẫu mở đầu bằng bối cảnh (周末、中午、厨房), rồi tả từng người: người mẹ với 一边做菜一边教女儿, cô con gái với 正在认真地帮妈妈洗菜. Để kéo dài bài một cách tự nhiên, thêm chi tiết nhìn thấy (桌子上已经放了两个菜) và phỏng đoán hợp lý bằng 我想 / 可能 (爸爸可能马上就要下班回家了). Câu đánh giá 看起来又香又好吃 dùng 看起来 để nói về vẻ bề ngoài. Kết bài bằng 从这张图片可以看出…… và cấu trúc 不但……而且……, giúp bài nghe trọn vẹn. Bản “good” ngắn hơn nhưng vẫn đủ năm ý; bản “excellent” thêm từ nối và cảm nghĩ.

Từ vựng trong câu厨房正在一边看起来帮
看图说话· Nhìn tranh nói
晚上,一个女学生坐在图书馆的窗户旁边,一边看书一边做作业,桌子上放着很多书和一杯咖啡,窗外天已经黑了。Buổi tối, một nữ sinh ngồi cạnh cửa sổ thư viện, vừa đọc sách vừa làm bài tập; trên bàn có nhiều sách và một cốc cà phê, ngoài trời đã tối.

请根据图片说一段话。

Lời giải

Tranh này ít hành động, nên điểm khó là nói đủ 2 phút. Bài mẫu dùng bốn lớp: bối cảnh (大学的图书馆、晚上九点、天已经黑了), hành động chính (一边看书一边做作业), đồ vật (桌子上放着很多书和一本词典) và trạng thái (看起来有点儿累). Sau đó mới đến phần suy đoán lý do bằng 我想 và phần cảm nghĩ bằng 我应该向她学习. Chú ý 一边……一边…… cần hai động từ cùng chủ ngữ diễn ra đồng thời; đừng nói 一边累一边学习 vì 累 là tính từ. Câu kết 只要……就…… hoặc 一定能…… cho bài một kết thúc tích cực. Từ nối 首先 / 然后 / 最后 giúp giám khảo thấy rõ bố cục.

Từ vựng trong câu图书馆一边作业看起来努力

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Các dạng khác của HSKK trung cấp