Bỏ qua, tới nội dung

听后重复

Nghe và nhắc lại

HSKK sơ cấp · Nói · câu 1–15

Câu 1–15: nghe một câu ngắn (khoảng 6–12 chữ, từ vựng HSK 1–2) rồi nhắc lại y nguyên. Mỗi câu chỉ phát một lần; sau tiếng bíp bạn có khoảng 12 giây để nói. 15 câu chiếm khoảng 30/100 điểm, chấm theo độ đầy đủ, thanh điệu và phát âm.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Khi nghe, chia câu thành 2–3 cụm nghĩa: 我们公司 / 在北宁 / 离河内不远. Nhớ 3 cụm dễ hơn nhớ 10 chữ rời; khi nói, đọc liền trong cụm và ngắt rất nhẹ giữa các cụm.
  • Nói ngay sau tiếng bíp, khi câu còn “vang” trong đầu. Đừng dịch sang tiếng Việt rồi mới nói — hãy nhắc lại theo âm thanh, giữ cả ngữ điệu (câu hỏi 吗 hơi lên giọng, câu trần thuật hạ giọng).
  • Biến điệu thanh 3: hai thanh 3 liền nhau thì chữ đầu đọc gần thanh 2 (你好 ní hǎo, 我想买 wó xiáng mǎi, 请给我 qíng géi wǒ); thanh 3 đứng trước thanh khác chỉ hạ thấp (手机 shǒujī, 北京 Běijīng); chỉ thanh 3 cuối cụm mới đọc đủ.
  • 一 và 不 đổi thanh: 不 trước thanh 4 thành bú (不是 bú shì, 不太 bú tài), trước thanh 1/2/3 giữ bù (不远 bù yuǎn); 一 trước thanh 4 thành yí (一次 yí cì), trước thanh 1/2/3 thành yì (一杯 yì bēi, 一点儿 yìdiǎnr).
  • Đọc nhẹ đúng chỗ: 的、了、吗、吧、子 (杯子) và chữ sau của 东西、朋友、喜欢、认识 đọc ngắn, nhẹ, không gán thanh — câu sẽ tự nhiên như người bản ngữ.
  • Quên một chữ vẫn nói hết câu với ngữ điệu đúng: thiếu một chữ bị trừ ít hơn nhiều so với dừng giữa chừng hay im lặng.

Bẫy thường gặp

  • zh/ch/sh lẫn với z/c/s: 是 shì đọc thành “sư”, 三 sān lẫn với shān, 吃 chī lẫn với 次 cì. Uốn đầu lưỡi lên cho zh/ch/sh/r, để lưỡi phẳng sau răng cho z/c/s; ch, c, q phải bật hơi mạnh.
  • Âm ü và vần -n/-ng: 鱼 yú, 女 nǚ, 去 qù phải tròn môi (không đọc “dú”, “nủy”); phân biệt 站 zhàn – 张 zhāng, 人 rén – 冷 lěng: -n đầu lưỡi chạm lợi trên, -ng lưỡi lùi về sau.
  • Nhầm thanh 2 và thanh 3: 离 lí, 人 rén, 条 tiáo đi thẳng lên, không hạ xuống trước; người Việt hay đọc thanh 2 thành “dấu hỏi”, nghe giống thanh 3.
  • Đọc tên riêng theo Hán Việt: 越南 Yuènán, 河内 Hénèi, 北京 Běijīng, 咖啡 kāfēi — không phải “Việt Nam”, “Hà Nội”, “Bắc Kinh”, “cà phê”.

Câu mẫu giải chi tiết

听后重复· Nghe và nhắc lại

Lời giải

Câu này có bốn thanh 3 đứng sát nhau: 我想买两 (wǒ xiǎng mǎi liǎng), rồi đến 本 (běn), nên nếu đọc từng chữ một sẽ rất nặng và dễ sai. Trước hết hãy chia câu thành hai cụm nghĩa: 我想买 / 两本书. Áp dụng quy tắc biến điệu thanh 3 trong từng cụm: chữ thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác đọc gần như thanh 2, nên đọc là wó xiáng mǎi / liáng běn shū. 本 đứng trước 书 (thanh 1) chỉ hạ thấp giọng (nửa thanh 3), không vòng lên. Chú ý 书 (shū) là âm uốn lưỡi sh, đừng đọc thành “xu” như tiếng Việt. Khi nhắc lại, nói liền mỗi cụm, ngắt rất nhẹ giữa hai cụm và hạ giọng ở cuối câu trần thuật.

Từ vựng trong câu想买两书
听后重复· Nghe và nhắc lại

Lời giải

Câu có hai vế ngắn, dấu phẩy chính là chỗ ngắt: 他不是中国人 / 是越南人. Điểm phát âm thứ nhất là 不: 不 (bù) đứng trước thanh 4 是 (shì) phải đổi thành thanh 2, đọc bú shì; nếu giữ thanh 4 sẽ nghe rất gắt. Thứ hai là các âm uốn lưỡi: 中 (zhōng), 是 (shì), 人 (rén) đều phải cong đầu lưỡi lên, đừng đọc 是 thành “sư” hay 人 thành “dân”. Chú ý vần mũi: 中 (zhōng) kết thúc -ng, còn 人 (rén) kết thúc -n. Cuối cùng, 越南 (Yuènán) đọc theo âm Trung: yuè tròn môi (âm ü), nán thanh 2 đi lên — đừng bật ra âm Hán Việt “Việt Nam”.

Từ vựng trong câu不是中国人越南人
听后重复· Nghe và nhắc lại

Lời giải

Chia câu thành ba cụm nghĩa: 这儿 / 离车站 / 不太远, mỗi cụm chỉ 2–3 âm tiết nên rất dễ nhớ. Câu này tập trung vào zh và ch: 这儿 (zhèr) và 站 (zhàn) không bật hơi, còn 车 (chē) bật hơi mạnh — đặt tay trước miệng sẽ thấy luồng hơi ở ch. 站 (zhàn) kết thúc -n, đừng đọc thành zhàng. 离 (lí) là thanh 2 đi lên, người Việt hay đọc thành thanh 3 (lǐ) — đó là lỗi nhầm thanh 2/thanh 3 thường gặp. 不太 (bú tài) lại là biến điệu của 不 trước thanh 4, và 远 (yuǎn) là âm ü tròn môi, thanh 3 hạ thấp ở cuối câu.

Từ vựng trong câu这儿离车站不太

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Các dạng khác của HSKK sơ cấp