Bỏ qua, tới nội dung

不是

bù shì

Phồn thể: 不是

Nghĩabù shì

no; is not; not

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Nghĩabù shi

fault; blame

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

THỊ · 9 nét

là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)