Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
期kỳ
- qī
lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)
Kết quả
- 期qīKỲlượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)TOCFL 3
- 期末qī mòKỲ MẠTcuối kỳ, cuối học kỳ
- 期中qī zhōngKỲ TRUNGgiữa kỳ, giữa học kỳ
- 期待qī dàiKỲ ĐÃImong chờ, mong đợi, kỳ vọngHSK 5 · TOCFL 4
- 期间qī jiānKỲ GIANtrong thời gian, trong khoảng thời gian; kỳHSK 5 · TOCFL 3
- 期望qī wàngto have expectations; to earnestly hope; expectation; hopeHSK 6 · TOCFL 4
- 期限qī xiàntime limit; deadline; allotted timeHSK 6 · TOCFL 4
- 期盼qī pànto expect; to await
- 期货qī huòabbr. for 期貨合約|期货合约[qi1 huo4 he2 yue1], futures contract (finance)TOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.