Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

服phục
  • fú

    clothes; dress; garment; to serve (in the military, a prison sentence etc); to obey; to be convinced (by an argument); to convince; to admire; to acclimatize; to take (medicine); mourning clothes; to wear mourning clothes

  • fù

    classifier for medicine: dose; Taiwan pr. [fú]

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.