Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
月nguyệt
- yuè HSK 1
tháng; mặt trăng
Kết quả
- 月yuèNGUYỆTtháng; mặt trăngHSK 1 · TOCFL 1
- 月亮yuè liangNGUYỆT LƯỢNGmặt trăngHSK 3 · TOCFL 2
- 月饼yuè bǐngNGUYỆT BÍNHbánh trung thuTOCFL 3
- 月份yuè fènNGUYỆT PHẦNtháng (nói về tháng trong năm)
- 月球yuè qiúthe moonTOCFL 4
- 月初yuè chūstart of month; early in the month
- 月底yuè dǐend of the month
- 月票yuè piàomonthly ticket
- 月分yuè fènmonth; also written 月份[yue4 fen4]TOCFL 4
- 月光yuè guāngmoonlightTOCFL 4
- 月台yuè táiTOCFL 2
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.