戒
jièㄐㄧㄝˋ
Phồn thể: 戒
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g, danh động từ)
to guard against; to exhort; to admonish or warn; to give up or stop doing sth; Buddhist monastic discipline; ring (for a finger)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIỚI · 7 nét