Bỏ qua, tới nội dung

戳

chuōㄔㄨㄛ

Phồn thể: 戳

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to jab; to poke; to stab; (coll.) to sprain; to blunt; to fuck (vulgar); to stand; to stand (sth) upright; stamp; seal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

18 nét