截
jiéㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 截
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, lượng từ)
to cut off (a length); to stop; to intercept; section; chunk; length
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
jiéㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 截
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to cut off (a length); to stop; to intercept; section; chunk; length
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét