勒
lèㄌㄜˋ
Phồn thể: 勒
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩalè(động từ)
to rein in; to compel; to force; to carve; to engrave; (literary) to command; to lead; bridle; (physics) abbr. for 斯, lux
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩalēi(động từ)
to strap tightly; to bind
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét