Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
勒
- lè
to rein in; to compel; to force; to carve; to engrave; (literary) to command; to lead; bridle; (physics) abbr. for 斯, lux
- lēi
to strap tightly; to bind
Kết quả
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.