頁页
đầu; trang giấy
- Pinyin
- yè
- Hán Việt
- Hiệt
- Số nét
- 9
- Số thứ tự
- 181 / 214
Bộ hay gặp thứ 44 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 题tíđề, câu hỏi, bài tập; đầu đề; họ Đề
- 页yèlượng từ: trang (sách, vở); trang (web)
- 项xiànglượng từ: hạng mục, điều, khoản (công việc, nhiệm vụ, quy định, môn thi đấu); họ Hạng
- 顿dùnlượng từ: bữa (ăn), trận (mắng, đánh); dừng, ngắt (停顿); ngay lập tức (顿时)
- 颗kēlượng từ: hạt, viên, quả, ngôi (vật nhỏ tròn, răng, sao, trái tim)
- 顺shùnthuận, xuôi, suôn sẻ; theo, dọc theo; tiện thể; vâng theo
- 领lǐngdẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)
- 顶dǐngđỉnh, nóc; đội (trên đầu); đẩy lên, chống; cãi lại; rất, nhất; lượng từ: chiếc (mũ, màn, lều)