酉
rượu
- Pinyin
- yǒu
- Hán Việt
- Dậu
- Số nét
- 7
- Số thứ tự
- 164 / 214
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 酒jiǔrượu; đồ uống có cồn
- 酸suānchua; mỏi, nhức (cơ bắp); đau xót; axit
- 醒xǐngthức, tỉnh, thức dậy; tỉnh lại, tỉnh ngộ; tỉnh rượu
- 醉zuìsay (rượu); say mê; ngâm rượu
- 配pèiphối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi
- 酱jiàngthick paste of fermented soybean; marinated in soy paste; paste; jam
- 酷kùruthless; strong (e.g. of wine); (loanword) cool; hip
- 醋cùgiấm; (nghĩa bóng) ghen (trong tình yêu)