Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒tửu
- jiǔ
rượu; đồ uống có cồn
Kết quả
- 酒jiǔTỬUrượu; đồ uống có cồnTOCFL 1
- 酒店jiǔ diànTỬU ĐIẾMkhách sạn; nhà hàng; quán rượuTOCFL 5
- 酒吧jiǔ bāquán bar, quán rượuHSK 5 · TOCFL 3
- 酒精jiǔ jīngalcohol; ethanol CH3CH2OH; ethyl alcohol; also written 乙醇; grain alcoholHSK 6 · TOCFL 5
- 酒水jiǔ shuǐbeverage; drink
- 酒楼jiǔ lóurestaurant
- 酒鬼jiǔ guǐdrunkard
- 酒会jiǔ huìdrinking party; wine receptionTOCFL 4
- 酒馆jiǔ guǎntavern; pub; wine shopTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.