Bỏ qua, tới nội dung

酱

jiàngㄐㄧㄤˋ

Phồn thể: 醬

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

thick paste of fermented soybean; marinated in soy paste; paste; jam

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 13 nét