Bỏ qua, tới nội dung

酷

kùㄎㄨˋ

Phồn thể: 酷

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(vocab.word.pos.g, phó từ)

ruthless; strong (e.g. of wine); (loanword) cool; hip

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét