衣衤
áo
- Pinyin
- yī
- Hán Việt
- Y
- Số nét
- 6
- Số thứ tự
- 145 / 214
Bộ hay gặp thứ 35 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 被bèibị, được (giới từ câu bị động, đứng trước người thực hiện); chăn
- 装zhuānggiả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào
- 表biǎođồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)
- 补bǔto repair; to patch; to mend; to make up for; to fill (a vacancy); to supplement
- 裹guǒto wrap around; bundle; parcel; package; to press into service; to pressgang; to make off with (sth)
- 裸luǒvariant of 裸
- 裂lièto split; to crack; to break open; to rend
- 裁cáito cut out (as a dress); to cut; to trim; to reduce; to diminish; to cut back (e.g. on staff); decision; judgment