Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
裁tài
- cái
to cut out (as a dress); to cut; to trim; to reduce; to diminish; to cut back (e.g. on staff); decision; judgment
Kết quả
- 裁cáito cut out (as a dress); to cut; to trim; to reduce; to diminish; to cut back (e.g. on staff); decision; judgment
- 裁缝cái féngto make an item of clothing; to tailorHSK 6 · TOCFL 5
- 裁判cái pànTÀI PHÁNtrọng tài; phân xử, xét xửHSK 6 · TOCFL 4
- 裁员cái yuánto cut staff; to lay off employeesHSK 6 · TOCFL 4
- 裁定cái dìngruling
- 裁决cái juéruling; adjudication
- 裁减cái jiǎnto reduce; to lessen; to cut downTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.