裁
cáiㄘㄞˊ
Phồn thể: 裁
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to cut out (as a dress); to cut; to trim; to reduce; to diminish; to cut back (e.g. on staff); decision; judgment
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÀI · 12 nét
Từ liên quan
- 总裁 zǒng cái — tổng giám đốc, chủ tịch (tập đoàn)
- 裁判 cái pàn — trọng tài; phân xử, xét xử
- 制裁 zhì cái — to punish; punishment; sanctions (incl. economic)
- 裁员 cái yuán — to cut staff; to lay off employees
- 独裁 dú cái — dictatorship
- 裁缝 cái féng — to make an item of clothing; to tailor
- 裁缝 cái feng — tailor; dressmaker