Bỏ qua, tới nội dung

裁

cáiㄘㄞˊ

Phồn thể: 裁

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to cut out (as a dress); to cut; to trim; to reduce; to diminish; to cut back (e.g. on staff); decision; judgment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÀI · 12 nét