Bỏ qua, tới nội dung

裹

guǒㄍㄨㄛˇ

Phồn thể: 裹

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to wrap around; bundle; parcel; package; to press into service; to pressgang; to make off with (sth)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỎA · 14 nét