检验
jiǎn yànㄐㄧㄢˇ ㄧㄢˋ
Phồn thể: 檢驗
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to inspect; to examine; to test
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIỂM · 11 nét
NGHIỆM · 10 nét
jiǎn yànㄐㄧㄢˇ ㄧㄢˋ
Phồn thể: 檢驗
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to inspect; to examine; to test
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KIỂM · 11 nét
NGHIỆM · 10 nét