测验
cè yànㄘㄜˋ ㄧㄢˋ
Hán Việt: TRẮC NGHIỆM
Phồn thể: 測驗
HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
bài kiểm tra; kiểm tra, sát hạch
Lượng từ đi kèm: 次、个
Ví dụ
明天有一个小测验。
míng tiān yǒu yí gè xiǎo cè yàn.
Ngày mai có một bài kiểm tra nhỏ.
老师每周都给我们测验生词。
lǎo shī měi zhōu dōu gěi wǒ men cè yàn shēng cí.
Tuần nào cô giáo cũng kiểm tra từ mới chúng tôi.
这次测验的成绩不算在期末成绩里。
zhè cì cè yàn de chéng jì bú suàn zài qī mò chéng jì lǐ.
Điểm bài kiểm tra lần này không tính vào điểm cuối kỳ.
Từ hay nhầm
- 选择题 — Hán Việt là 'trắc nghiệm' nhưng 测验 là bài kiểm tra nói chung; câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn là 选择题.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRẮC · 9 nét
đo, đo lường; kiểm tra; đoán, dự đoán
NGHIỆM · 10 nét