风雨
fēng yǔㄈㄥ ㄩˇ
Phồn thể: 風雨
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
wind and rain; the elements; (fig.) trials and hardships
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHONG · 4 nét
gió; phong cách, phong tục
VÚ · 8 nét
mưa
Từ liên quan
- 风景 fēng jǐng — phong cảnh, cảnh đẹp
- 风格 fēng gé — phong cách
- 风险 fēng xiǎn — rủi ro, mạo hiểm
- 麦克风 mài kè fēng — micro (phiên âm từ microphone)
- 风俗 fēng sú — phong tục, tập quán
- 风暴 fēng bào — storm; violent commotion; fig. crisis (e.g. revolution, uprising, financial crisis etc)
- 作风 zuò fēng — style; style of work; way
- 风光 fēng guāng — scene; view; sight; landscape; to be well-regarded; to be well-off; grand (dialect); impressive (dialect)