Bỏ qua, tới nội dung

风雨

fēng yǔㄈㄥ ㄩˇ

Phồn thể: 風雨

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

wind and rain; the elements; (fig.) trials and hardships

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

VÚ · 8 nét

mưa