Bỏ qua, tới nội dung

风暴

fēng bàoㄈㄥ ㄅㄠˋ

Phồn thể: 風暴

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

storm; violent commotion; fig. crisis (e.g. revolution, uprising, financial crisis etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

BẠO · 15 nét