Bỏ qua, tới nội dung

风光

fēng guāngㄈㄥ ㄍㄨㄤ

Phồn thể: 風光

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, tính từ)

scene; view; sight; landscape; to be well-regarded; to be well-off; grand (dialect); impressive (dialect)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn