Bỏ qua, tới nội dung

风趣

fēng qùㄈㄥ ㄑㄩˋ

Phồn thể: 風趣

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

charm; humor; wit; humorous; witty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

THÚ · 15 nét