Bỏ qua, tới nội dung

风貌

fēng màoㄈㄥ ㄇㄠˋ

Phồn thể: 風貌

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

style; manner; ethos

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

MẠO · 14 nét