Bỏ qua, tới nội dung

风范

fēng fànㄈㄥ ㄈㄢˋ

Phồn thể: 風範

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

air; manner; model; paragon; demeanor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục

PHẠM · 8 nét